收纸机组

shōu zhǐ jī zǔthu chỉ ki tổ

Hán Việt: thu chỉ ki tổ · Pinyin: shōu zhǐ jī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 紙 (chỉ) + 機 (ki) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận ra giấy

Đức

  • Handedict Exemplarauslage

Từ liên quan

Gần nghĩa

收纸装置 · 机组人员 · 机组式 · 机组间套准 · 收纸保护装置 · 机组式印刷机