收纸装置 shōu zhǐ zhuāng zhì·thu chỉ trang trí Hán Việt: thu chỉ trang trí · Pinyin: shōu zhǐ zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 紙 (chỉ) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinshōu zhǐ zhuāng zhìHán Việtthu chỉ trang tríTừ loạidanhCấu tạo收 + 紙 + 裝 + 置 · thu + chỉ + trang + trí nghĩa thành phần: thu + chỉ + trang + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị ra giấyĐứcHandedict Auslage, Falzauslage (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa裝置電話 · 装置物 · 收纸机组 · 装置成本 · 装置艺术 · 装置业 · 装置内 · 装置外