收紙裝置 shōu zhǐ zhuāng zhì · thu chỉ trang trí Hán Việt: thu chỉ trang trí · Pinyin: shōu zhǐ zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 紙 (chỉ) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinshōu zhǐ zhuāng zhìHán Việtthu chỉ trang tríCấu tạo收 + 紙 + 裝 + 置 · thu + chỉ + trang + trí nghĩa thành phần: thu + chỉ + trang + trí