收緣結果

shōu yuán jié guǒ thu duyến kết quả

Hán Việt: thu duyến kết quả · Pinyin: shōu yuán jié guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (duyến) + (kết) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指了却前缘,得到结果。旧有因果报应之说,指前有因缘则必有相对的后果。同“收因结果”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"收因结果"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指了却前缘,得到结果。旧有因果报应之说,指前有因缘则必有相对的后果。同收因结果”。