收縮蛻膜 thu súc thuế mô Hán Việt: thu súc thuế mô Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 蛻 (thuế) + 膜 (mô)Hán Việtthu súc thuế môCấu tạo收 + 縮 + 蛻 + 膜 · thu + súc + thuế + mô nghĩa thành phần: thu + súc + thuế + mô Nghĩa EngCihui contradeciduate