收縮間期 thu súc gian kì Hán Việt: thu súc gian kì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 間 (gian) + 期 (kì)Hán Việtthu súc gian kìCấu tạo收 + 縮 + 間 + 期 · thu + súc + gian + kì nghĩa thành phần: thu + súc + gian + kì Nghĩa EngCihui intersystole