收羅資料 thu la tư liêu Hán Việt: thu la tư liêu Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 羅 (la) + 資 (tư) + 料 (liêu)Hán Việtthu la tư liêuCấu tạo收 + 羅 + 資 + 料 · thu + la + tư + liêu nghĩa thành phần: thu + la + tư + liêu Nghĩa EngCihui 收羅資料 hōuluó zīliào v.o. collect data