收而藏之

thu nhi tàng chi

Hán Việt: thu nhi tàng chi

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (nhi) + (tàng) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收而藏之 hōu'ércángzhī f.e. receive and store up