收費咪表 shōufèi mī biǎo · thu phí mễ biểu Hán Việt: thu phí mễ biểu · Pinyin: shōufèi mī biǎo Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 費 (phí) + 咪 (mễ) + 表 (biểu)Pinyinshōufèi mī biǎoHán Việtthu phí mễ biểuCấu tạo收 + 費 + 咪 + 表 · thu + phí + mễ + biểu nghĩa thành phần: thu + phí + mễ + biểu Nghĩa EngCihui parking meter