收貨地址 shōu huò dì zhǐ · thu hóa địa chỉ Hán Việt: thu hóa địa chỉ · Pinyin: shōu huò dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 貨 (hóa) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinshōu huò dì zhǐHán Việtthu hóa địa chỉCấu tạo收 + 貨 + 地 + 址 · thu + hóa + địa + chỉ nghĩa thành phần: thu + hóa + địa + chỉ