收購企業 shōu gòu qǐ yè · thu cấu xí nghiệp Hán Việt: thu cấu xí nghiệp · Pinyin: shōu gòu qǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 購 (cấu) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyinshōu gòu qǐ yèHán Việtthu cấu xí nghiệpCấu tạo收 + 購 + 企 + 業 · thu + cấu + xí + nghiệp nghĩa thành phần: thu + cấu + xí + nghiệp