收費增加 shōu fèi zēng jiā · thu phí tăng gia Hán Việt: thu phí tăng gia · Pinyin: shōu fèi zēng jiā Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 費 (phí) + 增 (tăng) + 加 (gia)Pinyinshōu fèi zēng jiāHán Việtthu phí tăng giaCấu tạo收 + 費 + 增 + 加 · thu + phí + tăng + gia nghĩa thành phần: thu + phí + tăng + gia