收费率表

thu phí suất biểu

Hán Việt: thu phí suất biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 費 (phí) + 率 (suất) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 收費率表 hōufèilǜbiǎo n. tariff schedule M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 收費率表 hōufèilǜbiǎo n. tariff schedule M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

收费公路 · 收费站 · 收费表 · 收费咪表 · 收费增加 · 收费条例 · 收费标准 · 收费清单