收費率表

thu phí suất biểu

Hán Việt: thu phí suất biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (phí) + (suất) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收費率表 hōufèilǜbiǎo n. tariff schedule M:¹zhāng