收進鞘中 thu tiến sao trung Hán Việt: thu tiến sao trung Tổng quan cho vào bao, cho vào ống Cấu tạo: 收 (thu) + 進 (tiến) + 鞘 (sao) + 中 (trung)Hán Việtthu tiến sao trungCấu tạo收 + 進 + 鞘 + 中 · thu + tiến + sao + trung nghĩa thành phần: thu + tiến + sao + trung Nghĩa ViệtCihui cho vào bao, cho vào ống