收送工人
thu tống công nhân
Hán Việt: thu tống công nhân
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hãng vận tải tốc hành; người lái xe lửa tốc hành
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hãng vận tải tốc hành; người lái xe lửa tốc hành