收錄音機

thu lục âm ki

Hán Việt: thu lục âm ki

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (lục) + (âm) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兼具收聽廣播與錄放音等功能的家用電器。

Eng

  • Cihui 收錄音機 hōulùyīnjī n. radio cassette recorder M:¹tái