收鑼罷鼓 shōu luó bà gǔ · thu la bãi cổ Hán Việt: thu la bãi cổ · Pinyin: shōu luó bà gǔ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 鑼 (la) + 罷 (bãi) + 鼓 (cổ)Pinyinshōu luó bà gǔHán Việtthu la bãi cổCấu tạo收 + 鑼 + 罷 + 鼓 · thu + la + bãi + cổ nghĩa thành phần: thu + la + bãi + cổ