收鑼罷鼓

shōu luó bà gǔ thu la bãi cổ

Hán Việt: thu la bãi cổ · Pinyin: shōu luó bà gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (la) + (bãi) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止敲击锣鼓。比喻结束,结尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止敲击锣鼓。比喻结束,结尾。