收集政據 shōu jí zhèng jù · thu tập chánh cứ Hán Việt: thu tập chánh cứ · Pinyin: shōu jí zhèng jù Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 集 (tập) + 政 (chánh) + 據 (cứ)Pinyinshōu jí zhèng jùHán Việtthu tập chánh cứCấu tạo收 + 集 + 政 + 據 · thu + tập + chánh + cứ nghĩa thành phần: thu + tập + chánh + cứ