收集數據 shōu jí shù jù · thu tập sổ cứ Hán Việt: thu tập sổ cứ · Pinyin: shōu jí shù jù Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 集 (tập) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinshōu jí shù jùHán Việtthu tập sổ cứCấu tạo收 + 集 + 數 + 據 · thu + tập + sổ + cứ nghĩa thành phần: thu + tập + sổ + cứ