收集数据 shōu jí shù jù·thu tập sổ cứ Hán Việt: thu tập sổ cứ · Pinyin: shōu jí shù jù Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 集 (tập) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinshōu jí shù jùHán Việtthu tập sổ cứCấu tạo收 + 集 + 數 + 據 · thu + tập + sổ + cứ nghĩa thành phần: thu + tập + sổ + cứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thu thập dữ liệuĐứcHandedict Datenerfassung Từ liên quan Gần nghĩa收集成地 · 收集成的 · 收集木材 · 数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理 · 数据字典