收集資料 thu tập tư liêu Hán Việt: thu tập tư liêu Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 集 (tập) + 資 (tư) + 料 (liêu)Hán Việtthu tập tư liêuCấu tạo收 + 集 + 資 + 料 · thu + tập + tư + liêu nghĩa thành phần: thu + tập + tư + liêu Nghĩa EngCihui collect material