收集起來 shōu jí qǐ lai · thu tập khởi lai Hán Việt: thu tập khởi lai · Pinyin: shōu jí qǐ lai Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 集 (tập) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinshōu jí qǐ laiHán Việtthu tập khởi laiCấu tạo收 + 集 + 起 + 來 · thu + tập + khởi + lai nghĩa thành phần: thu + tập + khởi + lai