收集起来的 shōu jí qǐ lai de·thu tập khởi lai đích Hán Việt: thu tập khởi lai đích · Pinyin: shōu jí qǐ lai de Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 集 (tập) + 起 (khởi) + 來 (lai) + 的 (đích)Pinyinshōu jí qǐ lai deHán Việtthu tập khởi lai đíchTừ loạitínhCấu tạo收 + 集 + 起 + 來 + 的 · thu + tập + khởi + lai + đích nghĩa thành phần: thu + tập + khởi + lai + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đã thu thậpĐứcHandedict gesammelt Từ liên quan Gần nghĩa收集古物者 · 收集成地 · 收集成的 · 收集木材 · 收集政据 · 收集数据 · 收集资料 · 收集起来