收離糾散 shōu lí jiū sàn · thu li củ tán Hán Việt: thu li củ tán · Pinyin: shōu lí jiū sàn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 離 (li) + 糾 (củ) + 散 (tán)Pinyinshōu lí jiū sànHán Việtthu li củ tánCấu tạo收 + 離 + 糾 + 散 · thu + li + củ + tán nghĩa thành phần: thu + li + củ + tán