攸向靡披

yōu xiàng mǐ pī du hướng mĩ phi

Hán Việt: du hướng mĩ phi · Pinyin: yōu xiàng mǐ pī

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hướng) + (mĩ) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「所向披靡」。見「所向披靡」條。01.《後漢書.卷八○.文苑列傳上.杜篤》:「師之攸向,無不靡披。」<a name="所向摧靡"> </a>