攸然而逝 du nhiên nhi thệ Hán Việt: du nhiên nhi thệ Tổng quan Thoáng mà đi, vụt mà đi Cấu tạo: 攸 (du) + 然 (nhiên) + 而 (nhi) + 逝 (thệ)Hán Việtdu nhiên nhi thệCấu tạo攸 + 然 + 而 + 逝 · du + nhiên + nhi + thệ nghĩa thành phần: du + nhiên + nhi + thệ Nghĩa ViệtCihui Thoáng mà đi, vụt mà đi