改爲密碼 cải vi mật mã Hán Việt: cải vi mật mã Tổng quan ghi thành mật mã (điện...) Cấu tạo: 改 (cải) + 爲 (vi) + 密 (mật) + 碼 (mã)Hán Việtcải vi mật mãCấu tạo改 + 爲 + 密 + 碼 · cải + vi + mật + mã nghĩa thành phần: cải + vi + mật + mã Nghĩa ViệtCihui ghi thành mật mã (điện...)