改作俗用
cải tác tục dụng
Hán Việt: cải tác tục dụng
Tổng quan
thế tục hoá, trần tục hoá; hoàn tục
Nghĩa
Việt
- Cihui thế tục hoá, trần tục hoá; hoàn tục
Hán Việt: cải tác tục dụng
thế tục hoá, trần tục hoá; hoàn tục