改元易號

cải nguyên dịch hào

Hán Việt: cải nguyên dịch hào

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (nguyên) + (dịch) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改元易號 ǎiyuányìhào f.e. change the title of a reign