改變立場 cải biến lập tràng Hán Việt: cải biến lập tràng Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 變 (biến) + 立 (lập) + 場 (tràng)Hán Việtcải biến lập tràngCấu tạo改 + 變 + 立 + 場 · cải + biến + lập + tràng nghĩa thành phần: cải + biến + lập + tràng Nghĩa EngCihui cross the floor