改口沓舌

gǎi kǒu tà shé cải khẩu đạp thiệt

Hán Việt: cải khẩu đạp thiệt · Pinyin: gǎi kǒu tà shé

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (khẩu) + (đạp) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重新转动舌头,改变原来的说法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重新转动舌头,改变原来的说法。