改善關係

gǎi shàn guān xi cải thiện quan hệ

Hán Việt: cải thiện quan hệ · Pinyin: gǎi shàn guān xi

Tổng quan

cải thiện quan hệ

Cấu tạo: (cải) + (thiện) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải thiện quan hệ