改善工程 gǎi shàn gōng chéng · cải thiện công trình Hán Việt: cải thiện công trình · Pinyin: gǎi shàn gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 善 (thiện) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyingǎi shàn gōng chéngHán Việtcải thiện công trìnhCấu tạo改 + 善 + 工 + 程 · cải + thiện + công + trình nghĩa thành phần: cải + thiện + công + trình