改善情況 cải thiện tình huống Hán Việt: cải thiện tình huống Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 善 (thiện) + 情 (tình) + 況 (huống)Hán Việtcải thiện tình huốngCấu tạo改 + 善 + 情 + 況 · cải + thiện + tình + huống nghĩa thành phần: cải + thiện + tình + huống Nghĩa EngCihui mend matters