改善裝備 gǎi shàn zhuāng bèi · cải thiện trang bị Hán Việt: cải thiện trang bị · Pinyin: gǎi shàn zhuāng bèi Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 善 (thiện) + 裝 (trang) + 備 (bị)Pinyingǎi shàn zhuāng bèiHán Việtcải thiện trang bịCấu tạo改 + 善 + 裝 + 備 · cải + thiện + trang + bị nghĩa thành phần: cải + thiện + trang + bị