改容更貌

gǎi róng gēng mào cải dung canh mạo

Hán Việt: cải dung canh mạo · Pinyin: gǎi róng gēng mào

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (dung) + (canh) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改、更:改变;容、貌:神色、相貌。变了神色或模样。