改往修來

gǎi wǎng xiū lái cải vãng tu lai

Hán Việt: cải vãng tu lai · Pinyin: gǎi wǎng xiū lái

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (vãng) + (tu) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指改变以往的错误,修治来日的善行。