改性聚苯醚 Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 性 (tính) + 聚 (tụ) + 苯 (bổn) + 醚Cấu tạo改 + 性 + 聚 + 苯 + 醚 Nghĩa EngCihui Noryl