改惡爲善

gǎi è wéi shàn cải ác vi thiện

Hán Việt: cải ác vi thiện · Pinyin: gǎi è wéi shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (ác) + (vi) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不再作恶,重新做人。