改换角色

cải hoán giác sắc

Hán Việt: cải hoán giác sắc

Tổng quan

sự đúc lại (một khẩu pháo...); vật đúc lại, sự viết lại (một chương), sự tính lại (một cột số) số tính lại, (sân khấu) sự phân lại vai (trong một vở kịch); các vai phân lại, đúc lại, viết lại, tỉnh lại, phân lại vai

Cấu tạo: 改 (cải) + 換 (hoán) + 角 (giác) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay vai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recast

Từ liên quan

Gần nghĩa

改换家门 · 改换门闾 · 改换门庭 · 角色扮演游戏 · 改换门楣 · 改换头面 · 改换步伐 · 改換頭面