改换门楣

gǎi huàn mén méicải hoán môn mi

Hán Việt: cải hoán môn mi · Pinyin: gǎi huàn mén méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

门楣:门框上的横木。改变门第出身,提高家庭的社会地位。

Cấu tạo: 改 (cải) + 換 (hoán) + 門 (môn) + 楣 (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门楣:门框上的横木。改变门第出身,提高家庭的社会地位。

Từ liên quan

Gần nghĩa

改换家门 · 改换门闾 · 改换门庭 · 改换角色 · 改换头面 · 门楣倒塌 · 改换步伐 · 改換頭面