改換門閭
cải hoán môn lư
Hán Việt: cải hoán môn lư · Pinyin: gǎi huàn mén lǘ
Tổng quan
xem 改換門庭|改换门庭
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 改換門庭|改换门庭
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闾:里巷的门。改变门第出身,提高家庭的社会地位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.改变门第出身,提高社会地位。 2.比喻另择新主﹐另找依靠。
- Tân Hoa Tự Điển 闾里巷的门。改变门第出身,提高家庭的社会地位。
Eng
- CC-CEDICT see 改換門庭|改换门庭[gai3 huan4 men2 ting2]
- Cihui see 改換門庭|改换门庭