改換步伐 cải hoán bộ phạt Hán Việt: cải hoán bộ phạt Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 換 (hoán) + 步 (bộ) + 伐 (phạt)Hán Việtcải hoán bộ phạtCấu tạo改 + 換 + 步 + 伐 · cải + hoán + bộ + phạt nghĩa thành phần: cải + hoán + bộ + phạt Nghĩa EngCihui change the leg