改換頭面 gǎi huàn tóu miàn·cải hoán đầu diện Hán Việt: cải hoán đầu diện · Pinyin: gǎi huàn tóu miàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻改变身份。 Cấu tạo: 改 (cải) + 換 (hoán) + 頭 (đầu) + 面 (diện)Pinyingǎi huàn tóu miànHán Việtcải hoán đầu diệnCấu tạo改 + 換 + 頭 + 面 · cải + hoán + đầu + diện nghĩa thành phần: cải + hoán + đầu + diện Từ liên quan Gần nghĩa头面人物 · 改换家门 · 改换门闾 · 改换门庭 · 改换角色 · 頭面作禮 · 改换门楣 · 头面礼足