改旗易幟 gǎi qí yì zhì · cải kì dịch xí Hán Việt: cải kì dịch xí · Pinyin: gǎi qí yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 旗 (kì) + 易 (dịch) + 幟 (xí)Pinyingǎi qí yì zhìHán Việtcải kì dịch xíCấu tạo改 + 旗 + 易 + 幟 · cải + kì + dịch + xí nghĩa thành phần: cải + kì + dịch + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家或军队更换旗子,指改变政权性质或投向某一方:我国既不走封闭僵化的老路,也不走~的邪路。