改日再來

cải nhật tái lai

Hán Việt: cải nhật tái lai

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (nhật) + (tái) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改日再來 ǎirì zài lái v.p. come another day instead