改朝換姓

gǎi cháo huàn xìng cải triêu hoán tính

Hán Việt: cải triêu hoán tính · Pinyin: gǎi cháo huàn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (triêu) + (hoán) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧的朝代为新的朝代所代替。同“改朝换代”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"改朝换代"。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧的朝代为新的朝代所代替。同改朝换代”。