改朝換姓 gǎi cháo huàn xìng · cải triêu hoán tính Hán Việt: cải triêu hoán tính · Pinyin: gǎi cháo huàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 朝 (triêu) + 換 (hoán) + 姓 (tính)Pinyingǎi cháo huàn xìngHán Việtcải triêu hoán tínhCấu tạo改 + 朝 + 換 + 姓 · cải + triêu + hoán + tính nghĩa thành phần: cải + triêu + hoán + tính