改柯易葉

gǎi kē yì yè cải kha dịch diệp

Hán Việt: cải kha dịch diệp · Pinyin: gǎi kē yì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (kha) + (dịch) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指枝叶凋败。比喻人品蜕变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓枝叶凋败。比喻人品蜕变。