改柯易節

gǎi kē yì jié cải kha dịch tiết

Hán Việt: cải kha dịch tiết · Pinyin: gǎi kē yì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (kha) + (dịch) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变枝叶。比喻改变操行、气节。
  • Tân Hoa Tự Điển 指枝叶凋败。比喻人品蜕变。同改柯易叶”