改柯易葉 gǎi kē yì yè · cải kha dịch diệp Hán Việt: cải kha dịch diệp · Pinyin: gǎi kē yì yè Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 柯 (kha) + 易 (dịch) + 葉 (diệp)Pinyingǎi kē yì yèHán Việtcải kha dịch diệpCấu tạo改 + 柯 + 易 + 葉 · cải + kha + dịch + diệp nghĩa thành phần: cải + kha + dịch + diệp